有序
giọng máy của trình duyệt
有序 nghĩa là có trật tự, ngăn nắp.
Nghĩa của 有序
yǒuxù
HỮU TỰTính từ- Có trật tự
- Ngăn nắp
- Liên tiếp
- Theo thứ tự
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 有序
Trái nghĩa
Từ ghép có 有序
Thành ngữ có 有序
- 井然有序 — Mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng ngăn nắp
Câu hỏi thường gặp
有序 nghĩa là gì?
有序 (yǒuxù) nghĩa là có trật tự, ngăn nắp.
有序 đọc thế nào?
有序 đọc là yǒuxù (pinyin).
Âm Hán Việt của 有序 là gì?
Âm Hán Việt của 有序 là "hữu tự".