TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

有序

yǒuxù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU TỰ

有序 nghĩa là có trật tự, ngăn nắp.

Nghĩa của 有序

yǒuxù

HỮU TỰTính từ
  1. Có trật tự
  2. Ngăn nắp
  3. Liên tiếp
  4. Theo thứ tự

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 有序

Trái nghĩa

Từ ghép có 有序

Thành ngữ có 有序

  • 井然有序 — Mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng ngăn nắp

Câu hỏi thường gặp

有序 nghĩa là gì?

有序 (yǒuxù) nghĩa là có trật tự, ngăn nắp.

有序 đọc thế nào?

有序 đọc là yǒuxù (pinyin).

Âm Hán Việt của 有序 là gì?

Âm Hán Việt của 有序 là "hữu tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.