本性
giọng máy của trình duyệt
本性 nghĩa là bản năng tự nhiên, tính cách.
Nghĩa của 本性
běnxìng
BẢN TÍNHDanh từ- Bản năng tự nhiên
- Tính cách
- Chất lượng vốn có
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 本性
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 本性
- 本性难移 — Khó thay đổi bản chất của một người (thành ngữ). Bạn không thể thay đổi con người mình được.
Câu hỏi thường gặp
本性 nghĩa là gì?
本性 (běnxìng) nghĩa là bản năng tự nhiên, tính cách.
本性 đọc thế nào?
本性 đọc là běnxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 本性 là gì?
Âm Hán Việt của 本性 là "bản tính".