TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

机制

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jīzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 機制, 機製

Âm Hán Việt CƠ CHẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

机制 nghĩa là cơ chế.

Nghĩa của 机制

jīzhì

CƠ CHẾDanh từ, Tính từphồn thể 機制
  1. Cơ chế

jīzhì

CƠ CHẾTính từphồn thể 機製
  1. Xử lý bằng máy; làm bằng máy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 机制

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

机制 nghĩa là gì?

机制 (jīzhì) nghĩa là cơ chế.

机制 đọc thế nào?

机制 đọc là jīzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 机制 là gì?

Âm Hán Việt của 机制 là "cơ chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.