机制
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 機制, 機製
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
机制 nghĩa là cơ chế.
Nghĩa của 机制
jīzhì
CƠ CHẾDanh từ, Tính từphồn thể 機制- Cơ chế
jīzhì
CƠ CHẾTính từphồn thể 機製- Xử lý bằng máy; làm bằng máy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 机制
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
机制 nghĩa là gì?
机制 (jīzhì) nghĩa là cơ chế.
机制 đọc thế nào?
机制 đọc là jīzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 机制 là gì?
Âm Hán Việt của 机制 là "cơ chế".