制度
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
制度 nghĩa là Hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.).
Nghĩa của 制度
zhìdù
CHẾ ĐỘDanh từ- Hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
- Thiết chế
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 制度
Đồng nghĩa
Từ ghép có 制度
Câu hỏi thường gặp
制度 nghĩa là gì?
制度 (zhìdù) nghĩa là Hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.).
制度 đọc thế nào?
制度 đọc là zhìdù (pinyin).
Âm Hán Việt của 制度 là gì?
Âm Hán Việt của 制度 là "chế độ".