机械
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 機械
机械 nghĩa là máy, máy móc.
Nghĩa của 机械
jīxiè
CƠ GIỚIDanh từ, Tính từphồn thể 機械- Máy
- Máy móc
- Thuộc về máy móc
- cũ Xảo quyệt
- Mưu mô
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 机械
Đồng nghĩa
Từ ghép có 机械
Câu hỏi thường gặp
机械 nghĩa là gì?
机械 (jīxiè) nghĩa là máy, máy móc.
机械 đọc thế nào?
机械 đọc là jīxiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 机械 là gì?
Âm Hán Việt của 机械 là "cơ giới".