TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杀风景

shāfēngjǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 殺風景

Âm Hán Việt SÁT PHONG CẢNH

杀风景 nghĩa là Biến thể của 煞风景 (shāfēngjǐng).

Nghĩa của 杀风景

shāfēngjǐng

SÁT PHONG CẢNHĐộng từphồn thể 殺風景
  1. Biến thể của 煞风景 (shāfēngjǐng)

Thành ngữ có 杀风景

Câu hỏi thường gặp

杀风景 nghĩa là gì?

杀风景 (shāfēngjǐng) nghĩa là Biến thể của 煞风景 (shāfēngjǐng).

杀风景 đọc thế nào?

杀风景 đọc là shāfēngjǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 杀风景 là gì?

Âm Hán Việt của 杀风景 là "sát phong cảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.