TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

村子

cūnzi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔN TỬ

村子 nghĩa là ngôi làng.

Nghĩa của 村子

cūnzi

THÔN TỬDanh từ
  1. Ngôi làng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 村子

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 村子

  • 我们的学校在这个村子裡。 Trường của chúng tôi ở trong làng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3148837

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

村子 nghĩa là gì?

村子 (cūnzi) nghĩa là ngôi làng.

村子 đọc thế nào?

村子 đọc là cūnzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 村子 là gì?

Âm Hán Việt của 村子 là "thôn tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.