TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

极光

jíguāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 極光

Âm Hán Việt CỰC QUANG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cực quang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

极光 nghĩa là cực quang.

Nghĩa của 极光

jíguāng

CỰC QUANGDanh từphồn thể 極光
  1. Cực quang (khí tượng)

Từ ghép có 极光

Câu hỏi thường gặp

极光 nghĩa là gì?

极光 (jíguāng) nghĩa là cực quang.

极光 đọc thế nào?

极光 đọc là jíguāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 极光 là gì?

Âm Hán Việt của 极光 là "cực quang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.