TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

极其

HSK 4HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jíqí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 極其

Âm Hán Việt CỰC KỲ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cực kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

极其 nghĩa là cực kỳ.

Nghĩa của 极其

jíqí

CỰC KỲPhó từphồn thể 極其
  1. Cực kỳ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 极其

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

极其 nghĩa là gì?

极其 (jíqí) nghĩa là cực kỳ.

极其 đọc thế nào?

极其 đọc là jíqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 极其 là gì?

Âm Hán Việt của 极其 là "cực kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.