株连 (zhūlián) nghĩa là liên lụy người khác, liên đới chịu tội.
株连 đọc thế nào?
株连 đọc là zhūlián (pinyin).
Âm Hán Việt của 株连 là gì?
Âm Hán Việt của 株连 là "chu liên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.