TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

架构

jiàgòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 架構

Âm Hán Việt GIÁ CẤU

架构 nghĩa là xây dựng, kiến trúc, cấu trúc, khung.

Nghĩa của 架构

jiàgòu

GIÁ CẤUĐộng từ, Danh từphồn thể 架構
  1. Xây dựng; kiến trúc
  2. Cấu trúc; khung; kiến trúc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 架构

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

架构 nghĩa là gì?

架构 (jiàgòu) nghĩa là xây dựng, kiến trúc, cấu trúc, khung.

架构 đọc thế nào?

架构 đọc là jiàgòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 架构 là gì?

Âm Hán Việt của 架构 là "giá cấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.