案
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: án, an
案 nghĩa là vụ việc, sự cố.
Nghĩa của 案
àn
ÁN- pháp lý Vụ việc
- Sự cố
- Hồ sơ
- Tài liệu
- Bàn
- Cái bàn; cái án; cái giá
- Hướng dẫn
- Một vụ kiện, sự kêu nài, một trạng huống
- Suy nghĩ, suy tưởng, quyết định
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 案
Đồng nghĩa
Từ ghép có 案
Thành ngữ có 案
- 冤假错案 — Cáo buộc oan, giả và sai (trong một vụ án pháp lý)
- 拍案而起 — Đập bàn đứng dậy (thành ngữ); nghĩa bóng: không chịu nổi nữa
- 拍案叫绝 — Ngh. đập bàn khen ngợi (thành ngữ); bóng: tuyệt vời!
- 捉拿归案 — Đưa ra công lý
- 举案齐眉 — Nâng mâm ngang mày (thành ngữ); tôn trọng lẫn nhau trong hôn nhân
- 拍案惊奇 — Đập bàn kinh ngạc (thành ngữ); tuyệt vời!
- 堆案盈几 — Công việc và giấy tờ chất đống (thành ngữ); nghĩa bóng: tồn đọng công việc
- 案兵束甲 — Nghỉ ngơi vũ khí và nới lỏng áo giáp (thành ngữ); thư giãn sau chiến đấu
- 案甲休兵 — Gác vũ khí và cho binh sĩ nghỉ ngơi (thành ngữ); nghỉ ngơi sau chiến đấu
Câu ví dụ với 案
- 他没有去,换句话说,他去的这个事实无案可查。 Anh ấy không đi, nói cách khác, chẳng có gì chứng minh anh ấy đã đi cả.Tatoeba #3709269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
案 nghĩa là gì?
案 (àn) nghĩa là vụ việc, sự cố.
案 đọc thế nào?
案 đọc là àn (pinyin).
Âm Hán Việt của 案 là gì?
Âm Hán Việt của 案 là "án".