测试
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 測試
测试 nghĩa là kiểm tra.
Nghĩa của 测试
cèshì
TRẮC THÍĐộng từphồn thể 測試- Kiểm tra (máy móc, v.v.)
- Kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể)
- Bài kiểm tra
- tin học Bản beta (phiên bản phần mềm)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 测试
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
测试 nghĩa là gì?
测试 (cèshì) nghĩa là kiểm tra.
测试 đọc thế nào?
测试 đọc là cèshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 测试 là gì?
Âm Hán Việt của 测试 là "trắc thí".