花
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蘤, 芲
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱艹化 Mọi âm Hán Việt của chữ: hoa, huê Lượng từ đi kèm: 朵 (duǒ), 支 (zhī), 束 (shù), 把 (bǎ), 盆 (pén), 簇 (cù)
花 nghĩa là hoa, bông.
Nghĩa của 花
huā
HOA- Hoa
- Bông
- Hoa văn
- Lòe loẹt
- Tiêu (tiền, thời gian)
- khẩu ngữ Dâm đãng
- Dâm ô
huā
HOAphồn thể 蘤- Hoa
- Bông
- Cũng đọc là wěi
- Biến thể của 花 (huā)
huā
phồn thể 芲- Biến thể cũ của 花 (huā)
Huā
HOAtên riêng- họ Họ Huā
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 花
Đồng nghĩa
Từ ghép có 花
Thành ngữ có 花
- 眼花缭乱 — Hoa mắt chóng mặt
- 落花流水 — Thê thảm
- 五花八门 — Muôn hình vạn trạng
- 百花齐放 — Trăm hoa đua nở (thành ngữ); để nghệ thuật tự do biểu đạt
- 心花怒放 — Vui sướng ngập tràn
- 花言巧语 — Lời lẽ hoa mỹ (thành ngữ); lời nói tao nhã nhưng không chân thành
- 锦上添花 — Thêm hoa lên gấm
- 头晕眼花 — Hoa mắt chóng mặt (thành ngữ); chóng mặt và mắt mờ
- 攀枝花 — Cây bông gòn
- 如花似玉 — Dịu dàng như hoa, tinh tế như ngọc quý
- 洞房花烛 — Phòng tân hôn và nến trang trí
- 花团锦簇 — Trang trí rực rỡ sắc màu
- 无花果 — Quả sung (Ficus carica)
- 昙花一现 — Hoa quỳnh nở một lần
- 花枝招展 — Cảnh đẹp cây cối nở hoa đung đưa trong gió
- 花天酒地 — Dành thời gian hưởng lạc và chè chén (thành ngữ); đắm mình trong khoái lạc trần tục
- 天花乱坠 — Hoa trên trời rơi xuống
- 花容月貌 — Dung mạo hoa, khuôn mặt trăng
- 风花雪月 — Gió hoa tuyết trăng, đề tài thơ văn tầm thường (thành ngữ); ngôn từ hoa mỹ không có nội dung
- 鸟语花香 — Chim hót hoa thơm (thành ngữ); nghĩa bóng: sự mê say của ngày xuân tươi đẹp
Câu ví dụ với 花
- 这工作花了我五小时。 Tôi đã tốn năm giờ đồng hồ cho công việc này.Tatoeba #2032300
- 何不送给她一些花? Hébù sònggěi tā yīxiē huā?Sao bạn không thử tặng cho cô ấy ít hoa?Tatoeba #1586913
- 我想花点时间斟酌斟酌再作决定。 Tôi cần một ít thời gian cân nhắc để có quyết định.Tatoeba #4932038
- 他花了1000日元買这本书。 Anh ấy đã mua quyển sách này với giá 1000 Yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881721
- 翻译几页英文花了我2个多小时。 Tôi mất hơn 2 tiếng để dịch vài trang tiếng anh (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334142
- 给你解释这为什么行不通要花很多时间。 Tôi sẽ mất quá nhiều thời gian hơn để giải thích cho bạn tại sao nó không làm việc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334703
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
花 nghĩa là gì?
花 (huā, huā) nghĩa là hoa, bông.
花 đọc thế nào?
花 đọc là huā (pinyin).
Âm Hán Việt của 花 là gì?
Âm Hán Việt của 花 là "hoa".