TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

花

HSK 3HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
huā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘤, 芲

Âm Hán Việt HOA
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱艹化 Mọi âm Hán Việt của chữ: hoa, huê Lượng từ đi kèm: 朵 (duǒ), 支 (zhī), 束 (shù), 把 (bǎ), 盆 (pén), 簇 (cù)

花 nghĩa là hoa, bông.

Nghĩa của 花

huā

HOA
  1. Hoa
  2. Bông
  3. Hoa văn
  4. Lòe loẹt
  5. Tiêu (tiền, thời gian)
  6. khẩu ngữ Dâm đãng
  7. Dâm ô

huā

HOAphồn thể 蘤
  1. Hoa
  2. Bông
  3. Cũng đọc là wěi
  4. Biến thể của 花 (huā)

huā

phồn thể 芲
  1. Biến thể cũ của 花 (huā)

Huā

HOAtên riêng
  1. họ Họ Huā

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 花

Đồng nghĩa

Từ ghép có 花

Thành ngữ có 花

  • 眼花缭乱 — Hoa mắt chóng mặt
  • 落花流水 — Thê thảm
  • 五花八门 — Muôn hình vạn trạng
  • 百花齐放 — Trăm hoa đua nở (thành ngữ); để nghệ thuật tự do biểu đạt
  • 心花怒放 — Vui sướng ngập tràn
  • 花言巧语 — Lời lẽ hoa mỹ (thành ngữ); lời nói tao nhã nhưng không chân thành
  • 锦上添花 — Thêm hoa lên gấm
  • 头晕眼花 — Hoa mắt chóng mặt (thành ngữ); chóng mặt và mắt mờ
  • 攀枝花 — Cây bông gòn
  • 如花似玉 — Dịu dàng như hoa, tinh tế như ngọc quý
  • 洞房花烛 — Phòng tân hôn và nến trang trí
  • 花团锦簇 — Trang trí rực rỡ sắc màu
  • 无花果 — Quả sung (Ficus carica)
  • 昙花一现 — Hoa quỳnh nở một lần
  • 花枝招展 — Cảnh đẹp cây cối nở hoa đung đưa trong gió
  • 花天酒地 — Dành thời gian hưởng lạc và chè chén (thành ngữ); đắm mình trong khoái lạc trần tục
  • 天花乱坠 — Hoa trên trời rơi xuống
  • 花容月貌 — Dung mạo hoa, khuôn mặt trăng
  • 风花雪月 — Gió hoa tuyết trăng, đề tài thơ văn tầm thường (thành ngữ); ngôn từ hoa mỹ không có nội dung
  • 鸟语花香 — Chim hót hoa thơm (thành ngữ); nghĩa bóng: sự mê say của ngày xuân tươi đẹp

Câu ví dụ với 花

  • 这工作花了我五小时。 Tôi đã tốn năm giờ đồng hồ cho công việc này.Tatoeba #2032300
  • 何不送给她一些花? Hébù sònggěi tā yīxiē huā?Sao bạn không thử tặng cho cô ấy ít hoa?Tatoeba #1586913
  • 我想花点时间斟酌斟酌再作决定。 Tôi cần một ít thời gian cân nhắc để có quyết định.Tatoeba #4932038
  • 他花了1000日元買这本书。 Anh ấy đã mua quyển sách này với giá 1000 Yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881721
  • 翻译几页英文花了我2个多小时。 Tôi mất hơn 2 tiếng để dịch vài trang tiếng anh (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334142
  • 给你解释这为什么行不通要花很多时间。 Tôi sẽ mất quá nhiều thời gian hơn để giải thích cho bạn tại sao nó không làm việc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334703

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

花 nghĩa là gì?

花 (huā, huā) nghĩa là hoa, bông.

花 đọc thế nào?

花 đọc là huā (pinyin).

Âm Hán Việt của 花 là gì?

Âm Hán Việt của 花 là "hoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.