楼道
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 樓道
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)
楼道 nghĩa là hành lang, lối đi.
Nghĩa của 楼道
lóudào
LÂU ĐẠODanh từphồn thể 樓道- Hành lang
- Lối đi (trong tòa nhà nhiều tầng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 楼道
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
楼道 nghĩa là gì?
楼道 (lóudào) nghĩa là hành lang, lối đi.
楼道 đọc thế nào?
楼道 đọc là lóudào (pinyin).
Âm Hán Việt của 楼道 là gì?
Âm Hán Việt của 楼道 là "lâu đạo".