TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

模棱

móléng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 模稜

Âm Hán Việt MÔ LĂNG

模棱 nghĩa là mơ hồ.

Nghĩa của 模棱

móléng

MÔ LĂNGTính từphồn thể 模稜
  1. Mơ hồ
  2. Chưa quyết định và không rõ ràng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 模棱

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 模棱

Câu hỏi thường gặp

模棱 nghĩa là gì?

模棱 (móléng) nghĩa là mơ hồ.

模棱 đọc thế nào?

模棱 đọc là móléng (pinyin).

Âm Hán Việt của 模棱 là gì?

Âm Hán Việt của 模棱 là "mô lăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.