次方
giọng máy của trình duyệt
次方 nghĩa là mũ n.
Nghĩa của 次方
cìfāng
THỨ PHƯƠNGDanh từ- lũy thừa Mũ n
Từ ghép có 次方
Câu hỏi thường gặp
次方 nghĩa là gì?
次方 (cìfāng) nghĩa là mũ n.
次方 đọc thế nào?
次方 đọc là cìfāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 次方 là gì?
Âm Hán Việt của 次方 là "thứ phương".