TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

正在

HSK 2HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhèngzài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH TẠI

正在 nghĩa là đang ở, ngay tại.

Nghĩa của 正在

zhèngzài

CHÍNH TẠIPhó từ
  1. Đang ở (thời điểm đó)
  2. Ngay tại (nơi đó)
  3. Đang trong quá trình (làm gì đó)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 正在

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 正在

  • 我正在跟谁讲话? Wǒ zhèngzài gēn shéi jiǎnghuà?Tôi đang nói chuyện với ai đây?Tatoeba #353485
  • 有人正在弹钢琴。 Có ai đó đang đánh piano.Tatoeba #845475
  • 我抓到了这个男人正在偷钱。 Tôi đã bắt kịp thằng ăn cắp tiền này.Tatoeba #917775
  • 我正在学日文。 Wǒ zhèngzài xué Rìwén.Tôi đang học tiếng Nhật.Tatoeba #3742414
  • 目前正在考虑是否由她来做这项工作。 Trước mắt đang cân nhắc xem có để cho anh ta làm công việc này hay không.Tatoeba #4932035
  • 你正在找的书在这里。 Nǐ zhèngzài zhǎo de shū zài zhèlǐ.Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #779060
  • 婴儿正在摇篮裡睡觉。 Em bé đang ngủ ở trong cũi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #900701
  • 我正在试着学英语。 Wǒ zhèngzài shì zhe xué Yīngyǔ.Tôi đang cố gắng học tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #758026

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

正在 nghĩa là gì?

正在 (zhèngzài) nghĩa là đang ở, ngay tại.

正在 đọc thế nào?

正在 đọc là zhèngzài (pinyin).

Âm Hán Việt của 正在 là gì?

Âm Hán Việt của 正在 là "chính tại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.