当时
Phồn thể: 當時
当时 nghĩa là lúc đó, vào thời điểm đó.
Nghĩa của 当时
dāngshí
ĐƯƠNG THỜIĐại từ, Phó từ, Động từphồn thể 當時- Lúc đó
- Vào thời điểm đó
- Trong khi
dàngshí
ĐÁNG THỜIPhó từ, Động từphồn thể 當時- Ngay lập tức
- Ngay
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 当时
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 当时
- 当时我没想到这个问题。 Lúc đó, tôi không nghĩ đến vấn đề này.Tatoeba #3713309
- 我当时是学生。 Lúc đó tôi còn là học sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #464948
- 我们当时很累。 Chúng tôi đã rất mệt mõi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #984488
- 这是我朋友Rachel,我们当时在同一所高中。 Đây là bạn tôi tên Rachel, chúng tôi học trường trung học với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501458
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
当时 nghĩa là gì?
当时 (dāngshí, dàngshí) nghĩa là lúc đó, vào thời điểm đó.
当时 đọc thế nào?
当时 đọc là dāngshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 当时 là gì?
Âm Hán Việt của 当时 là "đương thời".