正派
giọng máy của trình duyệt
正派 nghĩa là ngay thẳng.
Nghĩa của 正派
zhèngpài
CHÍNH PHÁITính từ- Ngay thẳng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 正派
Đồng nghĩa
Từ ghép có 正派
Câu hỏi thường gặp
正派 nghĩa là gì?
正派 (zhèngpài) nghĩa là ngay thẳng.
正派 đọc thế nào?
正派 đọc là zhèngpài (pinyin).
Âm Hán Việt của 正派 là gì?
Âm Hán Việt của 正派 là "chính phái".