残局
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 殘局
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tàn cuộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
残局 nghĩa là tàn cuộc, tình huống tuyệt vọng.
Nghĩa của 残局
cánjú
TÀN CUỘCDanh từphồn thể 殘局- Tàn cuộc (trong cờ vua)
- Tình huống tuyệt vọng
- Hậu quả (của một thất bại)
Thành ngữ có 残局
- 收拾残局 — Thu dọn tàn cuộc
Câu hỏi thường gặp
残局 nghĩa là gì?
残局 (cánjú) nghĩa là tàn cuộc, tình huống tuyệt vọng.
残局 đọc thế nào?
残局 đọc là cánjú (pinyin).
Âm Hán Việt của 残局 là gì?
Âm Hán Việt của 残局 là "tàn cuộc".