TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

残局

cánjú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 殘局

Âm Hán Việt TÀN CUỘC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tàn cuộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

残局 nghĩa là tàn cuộc, tình huống tuyệt vọng.

Nghĩa của 残局

cánjú

TÀN CUỘCDanh từphồn thể 殘局
  1. Tàn cuộc (trong cờ vua)
  2. Tình huống tuyệt vọng
  3. Hậu quả (của một thất bại)

Thành ngữ có 残局

Câu hỏi thường gặp

残局 nghĩa là gì?

残局 (cánjú) nghĩa là tàn cuộc, tình huống tuyệt vọng.

残局 đọc thế nào?

残局 đọc là cánjú (pinyin).

Âm Hán Việt của 残局 là gì?

Âm Hán Việt của 残局 là "tàn cuộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.