TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

殚

dān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 殫

Âm Hán Việt ĐÀN
Bộ thủ: 歹 (ngạt) · bộ số 78 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: đàn, đạn

殚 nghĩa là hoàn toàn, kiệt quệ.

Nghĩa của 殚

dān

ĐÀNphồn thể 殫
  1. Hoàn toàn
  2. Kiệt quệ

Thành ngữ có 殚

  • 殚精竭虑 — Vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo
  • 殚力 — Cố gắng
  • 殚心 — Dốc toàn tâm trí
  • 殚精极虑 — Vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo

Câu hỏi thường gặp

殚 nghĩa là gì?

殚 (dān) nghĩa là hoàn toàn, kiệt quệ.

殚 đọc thế nào?

殚 đọc là dān (pinyin).

Âm Hán Việt của 殚 là gì?

Âm Hán Việt của 殚 là "đàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.