殷勤
giọng máy của trình duyệt
殷勤 nghĩa là lịch sự.
Nghĩa của 殷勤
yīnqín
ÂN CẦNTính từ- Lịch sự
- Một cách ân cần
- Chăm chú
Từ ghép có 殷勤
Câu hỏi thường gặp
殷勤 nghĩa là gì?
殷勤 (yīnqín) nghĩa là lịch sự.
殷勤 đọc thế nào?
殷勤 đọc là yīnqín (pinyin).
Âm Hán Việt của 殷勤 là gì?
Âm Hán Việt của 殷勤 là "ân cần".