毁灭
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 毀滅
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hủy diệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
毁灭 nghĩa là diệt vong, phá hủy.
Nghĩa của 毁灭
huǐmiè
HỦY DIỆTĐộng từphồn thể 毀滅- Diệt vong
- Phá hủy
- Tiêu diệt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 毁灭
Đồng nghĩa
Từ ghép có 毁灭
Câu hỏi thường gặp
毁灭 nghĩa là gì?
毁灭 (huǐmiè) nghĩa là diệt vong, phá hủy.
毁灭 đọc thế nào?
毁灭 đọc là huǐmiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 毁灭 là gì?
Âm Hán Việt của 毁灭 là "hủy diệt".