TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

消灭

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xiāomiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 消滅

Âm Hán Việt TIÊU DIỆT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu diệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

消灭 nghĩa là chấm dứt, tiêu diệt.

Nghĩa của 消灭

xiāomiè

TIÊU DIỆTĐộng từphồn thể 消滅
  1. Chấm dứt
  2. Tiêu diệt
  3. Làm cho diệt vong
  4. Diệt vong
  5. Sự tiêu diệt (trong lý thuyết trường lượng tử)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 消灭

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 消灭

  • 不管侵略者什么时候来, 都必被消灭。 Không cần biết khi nào kẻ thù đến, chúng đều phải bị tiêu diệtTatoeba #3576065
  • 在今年头3个月中,我军消灭敌军五万五。 Trong 3 tháng đầu năm nay, quân ta đã diệt 5 vạn rưởi quân địch.Tatoeba #3538012

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

消灭 nghĩa là gì?

消灭 (xiāomiè) nghĩa là chấm dứt, tiêu diệt.

消灭 đọc thế nào?

消灭 đọc là xiāomiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 消灭 là gì?

Âm Hán Việt của 消灭 là "tiêu diệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.