消灭
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 消滅
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu diệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
消灭 nghĩa là chấm dứt, tiêu diệt.
Nghĩa của 消灭
xiāomiè
TIÊU DIỆTĐộng từphồn thể 消滅- Chấm dứt
- Tiêu diệt
- Làm cho diệt vong
- Diệt vong
- Sự tiêu diệt (trong lý thuyết trường lượng tử)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 消灭
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 消灭
- 不管侵略者什么时候来, 都必被消灭。 Không cần biết khi nào kẻ thù đến, chúng đều phải bị tiêu diệtTatoeba #3576065
- 在今年头3个月中,我军消灭敌军五万五。 Trong 3 tháng đầu năm nay, quân ta đã diệt 5 vạn rưởi quân địch.Tatoeba #3538012
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
消灭 nghĩa là gì?
消灭 (xiāomiè) nghĩa là chấm dứt, tiêu diệt.
消灭 đọc thế nào?
消灭 đọc là xiāomiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 消灭 là gì?
Âm Hán Việt của 消灭 là "tiêu diệt".