莫
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: mạc, mạch, bá, mộ
莫 nghĩa là đừng, không có ai mà.
Nghĩa của 莫
mò
MẠC- Đừng
- Không có ai mà
Mò
MẠCtên riêng- họ Họ Mò
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 莫
Đồng nghĩa
Từ ghép có 莫
Thành ngữ có 莫
- 莫名其妙 — Khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thích
- 一筹莫展 — Không tìm được giải pháp
- 望尘莫及 — Chỉ thấy bụi của người đi trước mà không có hy vọng đuổi kịp
- 变幻莫测 — Thay đổi không thể đoán trước
- 莫衷一是 — Không thể đi đến quyết định (thành ngữ); không thể đồng ý về lựa chọn đúng
- 讳莫如深 — Việc quan trọng phải giữ bí mật (thành ngữ); không được tiết lộ cho ai biết!
- 莫须有 — Vô căn cứ; không có cơ sở
- 莫测高深 — Bí ẩn
- 后悔莫及 — Quá muộn để hối hận (thành ngữ); Vô ích khi hối tiếc sau sự việc.
- 高深莫测 — Bí ẩn sâu sắc
- 爱莫能助 — Không thể giúp dù rất muốn (thành ngữ); Mặc dù chúng tôi thông cảm, nhưng không có cách nào giúp bạn được.
- 鞭长莫及 — Nghĩa đen roi không với tới (thành ngữ); ngoài tầm ảnh hưởng
- 追悔莫及 — Quá muộn để hối hận (thành ngữ); Vô ích khi hối hận sau sự việc.
- 莫逆之交 — Tình bạn thân thiết
- 真伪莫辨 — Không thể phán đoán thật hay giả (thành ngữ); không thể phân biệt hàng thật với hàng giả
- 莫可名状 — Khó tả (niềm vui)
- 功莫大焉 — Không có đóng góp nào lớn hơn thế
- 一辞莫赞 — Cạn lời trước điều gì đó hoàn hảo
- 非你莫属 — Thuộc về bạn một cách độc quyền
- 噬脐莫及 — Không thể cắn rốn của chính mình
Câu hỏi thường gặp
莫 nghĩa là gì?
莫 (mò, mò) nghĩa là đừng, không có ai mà.
莫 đọc thế nào?
莫 đọc là mò (pinyin).
Âm Hán Việt của 莫 là gì?
Âm Hán Việt của 莫 là "mạc".