TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

民事

mínshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÂN SỰ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân sự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

民事 nghĩa là vụ án dân sự, công việc nông nghiệp.

Nghĩa của 民事

mínshì

DÂN SỰTính từ, Danh từ
  1. Vụ án dân sự
  2. Công việc nông nghiệp
  3. Dân sự

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 民事

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 民事

Câu hỏi thường gặp

民事 nghĩa là gì?

民事 (mínshì) nghĩa là vụ án dân sự, công việc nông nghiệp.

民事 đọc thế nào?

民事 đọc là mínshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 民事 là gì?

Âm Hán Việt của 民事 là "dân sự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.