刑事
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình sự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
刑事 nghĩa là hình sự.
Nghĩa của 刑事
xíngshì
HÌNH SỰTính từ- Hình sự; thuộc về hình pháp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 刑事
Trái nghĩa
Từ ghép có 刑事
Thành ngữ có 刑事
Câu hỏi thường gặp
刑事 nghĩa là gì?
刑事 (xíngshì) nghĩa là hình sự.
刑事 đọc thế nào?
刑事 đọc là xíngshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 刑事 là gì?
Âm Hán Việt của 刑事 là "hình sự".