TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刑事

xíngshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÌNH SỰ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình sự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刑事 nghĩa là hình sự.

Nghĩa của 刑事

xíngshì

HÌNH SỰTính từ
  1. Hình sự; thuộc về hình pháp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 刑事

Trái nghĩa

Từ ghép có 刑事

Thành ngữ có 刑事

Câu hỏi thường gặp

刑事 nghĩa là gì?

刑事 (xíngshì) nghĩa là hình sự.

刑事 đọc thế nào?

刑事 đọc là xíngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 刑事 là gì?

Âm Hán Việt của 刑事 là "hình sự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.