TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汇合

huìhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 匯合

汇合 nghĩa là hợp lưu, hội tụ.

Nghĩa của 汇合

huìhé

Động từphồn thể 匯合
  1. Hợp lưu
  2. Hội tụ
  3. Gia nhập
  4. Hợp nhất
  5. Sự hợp nhất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 汇合

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

汇合 nghĩa là gì?

汇合 (huìhé) nghĩa là hợp lưu, hội tụ.

汇合 đọc thế nào?

汇合 đọc là huìhé (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.