池子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
池子 nghĩa là ao, bể tắm.
Nghĩa của 池子
chízi
TRÌ TỬDanh từ- Ao
- Bể tắm
- Sàn nhảy của phòng khiêu vũ
- cũ Ghế hạng nhất (hàng ghế đầu trong nhà hát)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 池子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
池子 nghĩa là gì?
池子 (chízi) nghĩa là ao, bể tắm.
池子 đọc thế nào?
池子 đọc là chízi (pinyin).
Âm Hán Việt của 池子 là gì?
Âm Hán Việt của 池子 là "trì tử".