TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

污糟

wūzāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Ô TAO

污糟 nghĩa là bẩn thỉu, không hợp vệ sinh.

Nghĩa của 污糟

wūzāo

Ô TAOTính từ
  1. Bẩn thỉu
  2. Không hợp vệ sinh
  3. Dơ dáy
  4. Kinh tởm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 污糟

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

污糟 nghĩa là gì?

污糟 (wūzāo) nghĩa là bẩn thỉu, không hợp vệ sinh.

污糟 đọc thế nào?

污糟 đọc là wūzāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 污糟 là gì?

Âm Hán Việt của 污糟 là "ô tao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.