污
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 汚
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: ô, ố, oa
污 nghĩa là bẩn, bẩn thỉu.
Nghĩa của 污
wū
Ô- Bẩn
- Bẩn thỉu
- Hôi thối
- Tham nhũng
- Bôi nhọ
- Làm ô uế
- Vết bẩn
- Sự ô uế
wū
phồn thể 汚- Biến thể của 污 (wū)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 污
Đồng nghĩa
Từ ghép có 污
Thành ngữ có 污
- 贪官污吏 — Quan chức tham nhũng, quan lại thối nát (thành ngữ); lạm dụng và tham nhũng
- 同流合污 — Sa vào vũng bùn với ai (thành ngữ); theo gương xấu của người khác
- 污言秽语 — Lời lẽ tục tĩu; lời nói bẩn thỉu
- 空气污染 — Ô nhiễm không khí
- 藏污纳垢 — Che giấu bẩn thỉu, che đậy tham nhũng (thành ngữ); dung túng kẻ xấu và chấp nhận hành vi sai trái
- 反贪污 — Chống tham nhũng
- 大气污染 — Ô nhiễm không khí
- 藏垢纳污 — Che giấu bụi bẩn, dung túng tham nhũng (thành ngữ); chứa chấp kẻ xấu và chấp nhận làm điều sai trái
- 贪污腐败 — Tham nhũng
- 赃官污吏 — Quan tham ô, quan lại tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũng
- 奸官污吏 — Quan chức phản quốc và tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũng
Câu hỏi thường gặp
污 nghĩa là gì?
污 (wū) nghĩa là bẩn, bẩn thỉu.
污 đọc thế nào?
污 đọc là wū (pinyin).
Âm Hán Việt của 污 là gì?
Âm Hán Việt của 污 là "ô".