沉睡
沉睡 nghĩa là ngủ say, tiềm ẩn, chưa được phát hiện.
Nghĩa của 沉睡
chénshuì
TRẦM THỤYĐộng từ- Ngủ say
- nghĩa bóng Tiềm ẩn; chưa được phát hiện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 沉睡
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 沉睡
- 无色的绿色意念愤怒地沉睡着。 Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #759734
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
沉睡 nghĩa là gì?
沉睡 (chénshuì) nghĩa là ngủ say, tiềm ẩn, chưa được phát hiện.
沉睡 đọc thế nào?
沉睡 đọc là chénshuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 沉睡 là gì?
Âm Hán Việt của 沉睡 là "trầm thụy".