治气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 治氣
治气 nghĩa là nổi giận.
Nghĩa của 治气
zhìqì
TRỊ KHÍĐộng từphồn thể 治氣- Nổi giận
Từ ghép có 治气
Câu hỏi thường gặp
治气 nghĩa là gì?
治气 (zhìqì) nghĩa là nổi giận.
治气 đọc thế nào?
治气 đọc là zhìqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 治气 là gì?
Âm Hán Việt của 治气 là "trị khí".