法
HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 灋, 㳒
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰氵去 Mọi âm Hán Việt của chữ: pháp, phép
法 nghĩa là pháp luật, phương pháp.
Nghĩa của 法
fǎ
PHÁP- Pháp luật
- Phương pháp
- Cách
- Mô phỏng
- Phật giáo Pháp
- (viết tắt của 法家 (Fǎjiā)) phái Pháp gia
- vật lý Farad (viết tắt của 法拉 (fǎlā))
fǎ
PHÁPphồn thể 灋- Pháp luật
- Biến thể cũ của 法 (fǎ)
fǎ
PHÁPphồn thể 㳒- Biến thể của 法 (fǎ)
Fǎ
PHÁPtên riêng- Pháp
- Tiếng Pháp
- Viết tắt của 法国 (Fǎguó)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 法
Đồng nghĩa
Từ ghép có 法
Thành ngữ có 法
- 想方设法 — Nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách
- 无法无天 — Bất chấp pháp luật và đạo lý tự nhiên (thành ngữ); kẻ ngang ngược
- 违法乱纪 — Phạm pháp và vi phạm quy tắc
- 贪赃枉法 — Tham nhũng và làm trái pháp luật (thành ngữ); nhận hối lộ và bẻ cong pháp luật
- 约法三章 — Thỏa thuận ba điều luật
- 绳之以法 — Trừng trị theo pháp luật
- 如法炮制 — Theo cách làm mà làm
- 就地正法 — Xử tử tại chỗ (thành ngữ); hành quyết ngay lập tức
- 逍遥法外 — Không bị ràng buộc và ngoài vòng pháp luật (thành ngữ); trốn tránh sự trừng phạt
- 执法如山 — Duy trì pháp luật vững như núi (thành ngữ); thực thi pháp luật nghiêm minh
- 以身试法 — Thách thức pháp luật
- 徇私枉法 — Làm sai lệch pháp luật để thiên vị người thân hoặc bạn bè
- 目无法纪 — Không coi pháp luật ra gì (thành ngữ); coi thường pháp luật và không màng đến quy tắc
- 归谬法 — Phản chứng
- 以言代法 — Lấy lời nói thay thế pháp luật (thành ngữ); áp đặt mệnh lệnh của một người lên trên pháp luật
- 如法泡制 — Theo cách làm mà làm
- 舍身求法 — Xả thân cầu đạo Phật
- 无法挽救 — Không thể cứu chữa
- 知法犯法 — Biết luật mà phạm luật (thành ngữ); cố ý làm trái quy tắc
- 落入法网 — Rơi vào lưới pháp luật (thành ngữ); cuối cùng bị bắt
Câu hỏi thường gặp
法 nghĩa là gì?
法 (fǎ, fǎ) nghĩa là pháp luật, phương pháp.
法 đọc thế nào?
法 đọc là fǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 法 là gì?
Âm Hán Việt của 法 là "pháp".