Ngoài vòng pháp luật; vượt ra ngoài pháp luật; ngoài tư pháp
Thành ngữ có 法外
逍遥法外 — Không bị ràng buộc và ngoài vòng pháp luật (thành ngữ); trốn tránh sự trừng phạt
Câu hỏi thường gặp
法外 nghĩa là gì?
法外 (fǎwài) nghĩa là ngoài vòng pháp luật, ngoài tư pháp.
法外 đọc thế nào?
法外 đọc là fǎwài (pinyin).
Âm Hán Việt của 法外 là gì?
Âm Hán Việt của 法外 là "pháp ngoại".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.