TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

作用

HSK 3HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zuòyòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁC DỤNG

作用 nghĩa là tác động đến, ảnh hưởng, hành động, chức năng.

Nghĩa của 作用

zuòyòng

TÁC DỤNGDanh từ, Động từ
  1. Tác động đến; ảnh hưởng
  2. Hành động; chức năng; hoạt động
  3. Tác động; kết quả; hiệu quả
  4. Mục đích; ý định
  5. Hậu tố -ation, -tion, v.v., như trong 抑制作用 (yìzhìzuòyòng), ức chế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 作用

Đồng nghĩa

Từ ghép có 作用

Thành ngữ có 作用

Câu ví dụ với 作用

  • 他的忠告没起到太大的作用。 Lời khuyên của anh ta không giúp được gì nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1450427

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

作用 nghĩa là gì?

作用 (zuòyòng) nghĩa là tác động đến, ảnh hưởng, hành động, chức năng.

作用 đọc thế nào?

作用 đọc là zuòyòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 作用 là gì?

Âm Hán Việt của 作用 là "tác dụng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.