影响
Phồn thể: 影響
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ảnh hưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
影响 nghĩa là ảnh hưởng, tác động.
Nghĩa của 影响
yǐngxiǎng
ẢNH HƯỞNGĐộng từ, Danh từ, Tính từphồn thể 影響- Ảnh hưởng
- Tác động
- Ảnh hưởng đến
- Tác động đến (thường là tiêu cực)
- Làm phiền
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 影响
Đồng nghĩa
Từ ghép có 影响
Câu ví dụ với 影响
- 罢工影响了国家经济。 Bàgōng yǐngxiǎng le guójiā jīngjì.Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819790
- 想像力影响着我们生活的各个方面。 Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334165
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
影响 nghĩa là gì?
影响 (yǐngxiǎng) nghĩa là ảnh hưởng, tác động.
影响 đọc thế nào?
影响 đọc là yǐngxiǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 影响 là gì?
Âm Hán Việt của 影响 là "ảnh hưởng".