泥巴
giọng máy của trình duyệt
泥巴 nghĩa là bùn.
Nghĩa của 泥巴
níbā
NÊ BADanh từ- Bùn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 泥巴
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
泥巴 nghĩa là gì?
泥巴 (níbā) nghĩa là bùn.
泥巴 đọc thế nào?
泥巴 đọc là níbā (pinyin).
Âm Hán Việt của 泥巴 là gì?
Âm Hán Việt của 泥巴 là "nê ba".