注意
giọng máy của trình duyệt
注意 nghĩa là chú ý đến, quan tâm đến.
Nghĩa của 注意
zhùyì
CHÚ ÝĐộng từ, Danh từ- Chú ý đến; quan tâm đến
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 注意
Đồng nghĩa
Từ ghép có 注意
Thành ngữ có 注意
Câu ví dụ với 注意
- 我该怎么做才能让你更注意我? Tôi phải làm gì để bạn có thể chú ý đến tôi đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #469585
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
注意 nghĩa là gì?
注意 (zhùyì) nghĩa là chú ý đến, quan tâm đến.
注意 đọc thế nào?
注意 đọc là zhùyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 注意 là gì?
Âm Hán Việt của 注意 là "chú ý".