留意
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu ý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
留意 nghĩa là chú ý, lưu ý.
Nghĩa của 留意
liúyì
LƯU ÝĐộng từ- Chú ý
- Lưu ý
- Chú tâm đến
- Để ý đến
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 留意
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
留意 nghĩa là gì?
留意 (liúyì) nghĩa là chú ý, lưu ý.
留意 đọc thế nào?
留意 đọc là liúyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 留意 là gì?
Âm Hán Việt của 留意 là "lưu ý".