TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

注解

zhùjiě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 註解

Âm Hán Việt CHÚ GIẢI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chú giải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

注解 nghĩa là chú giải, giải thích.

Nghĩa của 注解

zhùjiě

CHÚ GIẢIĐộng từ, Danh từphồn thể 註解
  1. Chú giải
  2. Giải thích
  3. Bình luận
  4. Diễn giải
  5. Giải thích bằng chú thích
  6. Ghi chú giải thích

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 注解

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

注解 nghĩa là gì?

注解 (zhùjiě) nghĩa là chú giải, giải thích.

注解 đọc thế nào?

注解 đọc là zhùjiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 注解 là gì?

Âm Hán Việt của 注解 là "chú giải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.