注释
Phồn thể: 注釋, 註釋
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chú thích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
注释 nghĩa là chú thích, thêm bình luận, ghi chú giải thích, chú giải.
Nghĩa của 注释
zhùshì
CHÚ THÍCHĐộng từ, Danh từphồn thể 注釋- Chú thích; thêm bình luận
- Ghi chú giải thích; chú giải
zhùshì
CHÚ THÍCHphồn thể 註釋- Biến thể của 注释 (zhùshì)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 注释
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 注释
- 请勿加注释。 Đừng thêm chú thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #613638
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
注释 nghĩa là gì?
注释 (zhùshì) nghĩa là chú thích, thêm bình luận, ghi chú giải thích, chú giải.
注释 đọc thế nào?
注释 đọc là zhùshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 注释 là gì?
Âm Hán Việt của 注释 là "chú thích".