TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泪水

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lèishuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淚水

Âm Hán Việt LỆ THỦY
Lượng từ đi kèm: 滴 (dī)

泪水 nghĩa là nước mắt, lệ.

Nghĩa của 泪水

lèishuǐ

LỆ THỦYDanh từphồn thể 淚水
  1. Nước mắt
  2. Lệ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 泪水

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 泪水

Câu ví dụ với 泪水

  • 我的眼里噙满泪水。 Mắt tôi đẫm nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1749226

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

泪水 nghĩa là gì?

泪水 (lèishuǐ) nghĩa là nước mắt, lệ.

泪水 đọc thế nào?

泪水 đọc là lèishuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 泪水 là gì?

Âm Hán Việt của 泪水 là "lệ thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.