眼泪
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 眼淚
Lượng từ đi kèm: 滴 (dī)
眼泪 nghĩa là nước mắt, khóc.
Nghĩa của 眼泪
yǎnlèi
NHÃN LỆDanh từphồn thể 眼淚- Nước mắt
- Khóc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 眼泪
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 眼泪
- 眼泪横流 — Nước mắt tuôn trào
Câu hỏi thường gặp
眼泪 nghĩa là gì?
眼泪 (yǎnlèi) nghĩa là nước mắt, khóc.
眼泪 đọc thế nào?
眼泪 đọc là yǎnlèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 眼泪 là gì?
Âm Hán Việt của 眼泪 là "nhãn lệ".