泪
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 淚
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: lệ, lụy
泪 nghĩa là nước mắt.
Nghĩa của 泪
lèi
LỆphồn thể 淚- Nước mắt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 泪
Đồng nghĩa
Từ ghép có 泪
Thành ngữ có 泪
- 热泪盈眶 — Mắt đẫm lệ vì xúc động
- 泪流满面 — Nước mắt chảy đầy mặt
- 泪如雨下 — Nước mắt rơi như mưa
- 潸然泪下 — Rơi nước mắt lặng lẽ
- 声泪俱下 — Rơi nước mắt khi kể về điều gì đó
- 以泪洗面 — Rửa mặt bằng nước mắt
- 哭天抹泪 — Khóc lóc than vãn
- 一字一泪 — Mỗi chữ là một giọt nước mắt
- 涕泪交流 — Nước mắt nước mũi chảy ròng ròng (thành ngữ); khóc thảm thương
- 泪水涟涟 — Nước mắt như suối
- 泪眼婆娑 — Đầy nước mắt
- 眼泪横流 — Nước mắt tuôn trào
Câu hỏi thường gặp
泪 nghĩa là gì?
泪 (lèi) nghĩa là nước mắt.
泪 đọc thế nào?
泪 đọc là lèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 泪 là gì?
Âm Hán Việt của 泪 là "lệ".