重于泰山 — Nặng hơn núi Thái (thành ngữ); nghĩa là vấn đề cực kỳ nghiêm trọng
不识泰山 — Không nhận ra núi Thái Sơn (thành ngữ); nghĩa bóng: không nhận ra người nổi tiếng
鸿毛泰山 — Nghĩa đen nhẹ như lông ngỗng, nặng như núi Thái
Câu hỏi thường gặp
泰山 nghĩa là gì?
泰山 (tài shān, tàishān) nghĩa là Núi Thái ở Sơn Đông, ngọn phía đông trong Ngũ Nhạc 五岳 (Wǔyuè).
泰山 đọc thế nào?
泰山 đọc là Tài Shān (pinyin).
Âm Hán Việt của 泰山 là gì?
Âm Hán Việt của 泰山 là "thái sơn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.