TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泰山

Tài Shān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI SƠN

泰山 nghĩa là Núi Thái ở Sơn Đông, ngọn phía đông trong Ngũ Nhạc 五岳 (Wǔyuè).

Nghĩa của 泰山

Tài Shān

THÁI SƠNTên riêng, Danh từ, Tính từtên riêng
  1. Núi Thái ở Sơn Đông, ngọn phía đông trong Ngũ Nhạc 五岳 (Wǔyuè)

Tàishān

THÁI SƠNTên riêng, Danh từ, Tính từtên riêng
  1. Tarzan (nhân vật hư cấu được khỉ nuôi dưỡng trong rừng)
  2. Thị trấn Taishan ở Tân Bắc 新北市 (Xīnběishì), Đài Loan

Từ ghép có 泰山

Thành ngữ có 泰山

  • 稳如泰山 — Vững như núi Thái
  • 重于泰山 — Nặng hơn núi Thái (thành ngữ); nghĩa là vấn đề cực kỳ nghiêm trọng
  • 不识泰山 — Không nhận ra núi Thái Sơn (thành ngữ); nghĩa bóng: không nhận ra người nổi tiếng
  • 鸿毛泰山 — Nghĩa đen nhẹ như lông ngỗng, nặng như núi Thái

Câu hỏi thường gặp

泰山 nghĩa là gì?

泰山 (tài shān, tàishān) nghĩa là Núi Thái ở Sơn Đông, ngọn phía đông trong Ngũ Nhạc 五岳 (Wǔyuè).

泰山 đọc thế nào?

泰山 đọc là Tài Shān (pinyin).

Âm Hán Việt của 泰山 là gì?

Âm Hán Việt của 泰山 là "thái sơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.