活瓣
giọng máy của trình duyệt
活瓣 nghĩa là van.
Nghĩa của 活瓣
huóbàn
HOẠT BẠNDanh từ- Van
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 活瓣
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
活瓣 nghĩa là gì?
活瓣 (huóbàn) nghĩa là van.
活瓣 đọc thế nào?
活瓣 đọc là huóbàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 活瓣 là gì?
Âm Hán Việt của 活瓣 là "hoạt bạn".