活门
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 活門
活门 nghĩa là van.
Nghĩa của 活门
huómén
HOẠT MÔNDanh từphồn thể 活門- Van
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 活门
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
活门 nghĩa là gì?
活门 (huómén) nghĩa là van.
活门 đọc thế nào?
活门 đọc là huómén (pinyin).
Âm Hán Việt của 活门 là gì?
Âm Hán Việt của 活门 là "hoạt môn".