流失
giọng máy của trình duyệt
流失 nghĩa là bị cuốn trôi, bị xói mòn.
Nghĩa của 流失
liúshī
LƯU THẤTĐộng từ- đất đai, v.v. Bị cuốn trôi
- Bị xói mòn
- nghĩa bóng (nhân tài, tín đồ tôn giáo, quỹ đầu tư, v.v.) chuyển đi nơi khác
- Không giữ được
Thành ngữ có 流失
- 人才流失 — Chảy máu chất xám
Câu hỏi thường gặp
流失 nghĩa là gì?
流失 (liúshī) nghĩa là bị cuốn trôi, bị xói mòn.
流失 đọc thế nào?
流失 đọc là liúshī (pinyin).
Âm Hán Việt của 流失 là gì?
Âm Hán Việt của 流失 là "lưu thất".